guide fossil
Danh từ:
- Hóa thạch chỉ thị: "guide fossil" là một loại hóa thạch được biết đến là đã sống trong một kỷ địa chất cụ thể. Nó được sử dụng để xác định niên đại của lớp đá chứa nó, nhờ vào sự phổ biến và thời gian tồn tại ngắn của sinh vật đó.
- (Geologists use guide fossils to determine the age of sedimentary rock layers.)
- (This trilobite species is an important guide fossil for the Cambrian period.)
- "guide fossil" trong địa tầng học: Được dùng để xác định ranh giới giữa các kỷ địa chất hoặc phân chia các tầng đá.
- Việc tìm thấy một guide fossil đặc trưng giúp các nhà khoa học khớp các lớp đá ở những khu vực khác nhau. (Finding a characteristic guide fossil helps scientists correlate rock layers in different regions.)
Index fossil: đồng nghĩa với "guide fossil", thường được dùng phổ biến hơn trong văn bản khoa học.
- Graptolite là một index fossil quan trọng cho kỷ Ordovic. (Graptolites are important index fossils for the Ordovician period.)
Hóa thạch sinh địa tầng: một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm guide fossil và các loại hóa thạch dùng trong nghiên cứu địa tầng.
- Index fossil: hóa thạch chỉ thị (phổ biến nhất).
- Key fossil: hóa thạch khóa (ít dùng hơn).
(Không có cụm động từ trực tiếp cho "guide fossil". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:) - Date using guide fossil: xác định niên đại bằng hóa thạch chỉ thị. - They dated the rock layer using a guide fossil. (Họ xác định niên đại của lớp đá bằng hóa thạch chỉ thị.)
(Không có thành ngữ phổ biến cho "guide fossil". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và địa chất.)